Toyota Cross 1.8V

820,000,000 ₫

  • Giá lăn bánh HN: 985.537.000 VNĐ
  • Giá lăn bánh Thái Bình: 968.337.000 VNĐ
  • Giá lăn bánh Tỉnh: 949.337.000 VNĐ
  • Xe nhập khẩu nguyên chiếc Thái Lan
  • Số tự động vô cấp CVT
  • Công suất tối đa: (103)138/6400

Description

1. Ngoại thất

1.1 Đầu xe

Thiết kế mạnh mẽ, liền mạch được nhấn mạnh bởi đường gân nổi hai bên hông qua chắn bùn phía trước.

1.2 Mâm xe

Mâm xe mang đến diện mạo cá tính đầy thu hút.

1.3 Thân xe

Thiết kế một trục chạy từ trước ra sau, cabin kiểu dáng đẹp, tiện ích và đẳng cấp. Sự hợp nhất 3 chiều táo bạo của chắn bùn trước và sau thể hiện sự năng động.

1.4 Đuôi xe

Thanh cản sau có kiểu dáng cứng cáp, hợp nhất với thân xe, loe ra bên ngoài tạo ra sự tương phản về khí động học của phần thân cabin thon gọn thể hiện một kết cấu vững chắc.

2. Nội thất

2.1 Bảng đồng hồ

Thiết kế bảng đồng hồ hiện đại giúp chủ sở hữu thuận tiện trong việc nắm bắt các thông số vận hành một cách chính xác, rõ ràng và nhanh chóng.

2.2 Thiết kế tiện nghi

Corolla Cross được thiết kế tối ưu khoang hành khách mang lại trải ngiệm thoải mái, tiện nghi cho cả gia đình nhờ khoảng trần xe lớn. Cửa kính lớn kết hợp cùng cửa sổ trời mang đến không gian khoáng đạt cho người ngồi trên xe.

2.3 Cửa sau rộng rãi

Thiết kế cửa sau rộng rãi để đảm bảo mọi thành viên trong gia đình lên xuống xe một cách dễ dàng, ngay cả khi bế trẻ nhỏ.

2.4 Hệ thống điều hòa

Cửa gió điều hòa sau được đặt dưới bệ tì tay giúp làm mát nhanh hơn cho hàng ghế thứ 2.

2.5 Khoang hành lý

Khoang hành lý rộng rãi có thể chứa đựng 2 túi golf hay 4 vali, phù hợp với gia đình trong những chuyến đi cuối tuần.

3. Tính năng

3.1 Định hướng thiết kế toàn cầu mới TNGA

Định hướng thiết kế toàn cầu mới TNGA mang đến cảm giác lái êm ái, thoải mái phù hợp với khách hàng cá nhân, gia đình.

3.2 Động cơ 2ZR-FXE

Được thiết kế dành riêng cho xe Hybrid, động cơ 1.8 lít với hệ thống điều phối van biến thiên kép (Dual VVT-i) và chu trình Atkinson đem lại hiệu suất tối ưu và tiết kiệm nhiên liệu.

3.3 Hệ thống Hybrid

Kết hợp với động cơ xăng hiệu suất cao, hệ thống Hybrid mang lại khả năng tăng tốc mạnh mẽ và suất tiêu hao nhiên liệu tối ưu.

3.4 Hộp số

Corolla Cross được trang bị hộp số CVT mang đến khả năng tăng tốc nhẹ nhàng, vận hành mượt mà, êm ái.

3.5 Hệ thống cảnh báo va chạm

Phát hiện phương tiện (ban ngày) trên đường bằng cách sử dụng radar sóng âm và camera cảm biến. Khi hệ thống xác định có khả năng cao va chạm với một vật thể phía trước, hệ thống cảnh báo sẽ kích hoạt để thông báo cho người lái và ngăn chặn va chạm.
Nếu hệ thống xác định rằng khả năng va chạm mặt trước với đối tượng là cực kỳ cao, hệ thống phanh tự động kích hoạt để giúp tránh/ giảm thiểu va chạm.

3.6 Hệ thống kiểm soát hành trình chủ động (DRCC)

DRCC được trang bị rada sóng âm và camera giúp xác định và giữ khoảng cách an toàn với xe phía trước.

3.7 Hệ thống hỗ trợ cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA)

Hệ thống RCTA phát hiện các phương tiện di chuyển tới gần và khó quan sát từ phía sau.

3.8 Hệ thống cảnh báo chuyển làn đường

Hệ thống cảnh báo người lái bằng còi và đèn nếu xe có xu hướng rời khỏi làn đường mà không bật tín hiệu báo rẽ. Hệ thống cũng có thể kích hoạt chế độ hỗ trợ lái và ngăn không cho xe rời khỏi làn đường.

3.9 Đèn chiếu xa tự động

Phát hiện ánh sáng của xe phía trước và tự động điều chỉnh đèn pha ở chế độ chiếu gần hoặc chiếu xa.

3.10 Túi khí SRS

Hệ thống trang bị 07 túi khí cho người lái và hành khách.

4. Thông số kỹ thuật

4.1 Động cơ và Khung xe

Kích thướcKích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)4460 x 1825 x1620
Chiều dài cơ sở (mm)2640
Vết bánh xe (Trước/Sau) (mm)1560/1570
Khoảng sáng gầm xe (mm)161
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)5.2
Trọng lượng không tải (kg)1360
Trọng lượng toàn tải (kg)1815
Dung tích bình nhiên liệu (L)47
Dung tích khoang hành lý (L)440
Động cơ xăngLoại động cơ2ZR-FE
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhThẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh (cc)1798
Tỉ số nén10
Hệ thống nhiên liệuPhun xăng điện tử
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)(103)138/5200
Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút)172/3600
Loại dẫn độngDẫn động cầu trước/FWD
Hộp sốSố tự động vô cấp/CVT
Hệ thống treoTrướcMacPherson với thanh cân bằng
SauBán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng
Khung xeLoạiTNGA
Hệ thống láiTrợ lực tay láiTrợ lực điện
Vành & lốp xeLoại vànhHợp kim
Kích thước lốp225/52R18
Lốp dự phòngVành thép, T155/70D17
PhanhTrướcĐĩa
SauĐĩa
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Tiêu thụ nhiên liệuTrong đô thị (L/100km)10.3
Ngoài đô thị (L/100km)6.1
Kết hợp (L/100km)7.6

4.2 Ngoại thất

Cụm đèn trướcĐèn chiếu gầnLED
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu sáng ban ngàyLED
Chế độ điều khiển đèn tự độngCó
Hệ thống nhắc nhở đèn sángCó
Hệ thống cân bằng góc chiếuChỉnh cơ
Chế độ đèn chờ dẫn đườngCó
Cụm đèn sauLED
Đèn báo phanh trên caoLED
Đèn sương mùTrướcLED
Gương chiếu hậu ngoàiChức năng điều chỉnh điệnCó
Chức năng gập điệnTự động
Tích hợp đèn báo rẽCó
Chức năng tự điều chỉnh khi lùiCó
Gạt mưaTrướcGạt mưa tự động
SauGián đoạn/ Liên tục
Chức năng sấy kính sauCó
Ăng tenĐuôi cá
Thanh đỡ nóc xeCó

4.3 Nội thất

Tay láiLoại tay lái3 chấu
Chất liệuDa
Nút bấm điều khiển tích hợpCó
Điều chỉnhChỉnh tay 4 hướng
Gương chiếu hậu trongChống chói tự động
Cụm đồng hồLoại đồng hồKỹ thuật số
Đèn báo hệ thống HybirdCó
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệuCó
Chức năng báo vị trí cần sốCó
Màn hình hiển thị đa thông tin4.2″ TFT

4.4 Ghế

Chất liệu bọc ghếDa
Ghế trướcGhế láiChỉnh điện 8 hướng
Ghế hành khách trướcChỉnh cơ 4 hướng
Ghế sauGập 60:40, ngã lứng ghế

4.5 Tiện nghi

Cửa sổ trờiCó
Hệ thống điều hòaTự động 2 vùng
Cửa gió sauCó
Hệ thống âm thanhMàn hìnhCảm ứng 9″
Số loa6
Cổng kết nối USBCó
Kết nối BluetoothCó
Điều khiển giọng nóiCó
Kết nối wifiCó
Hệ thống đàm thoại rảnh tayCó
Kết nối điện thoại thông minh/ Smartphone connectivityCó
Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấmCó
Khóa cửa điệnCó
Chức năng khóa cửa từ xaCó
Cửa sổ điều chỉnh điệnTất cả 1 chạm lên
Hệ thống điều khiển hành trìnhCó

4.6 An ninh

Hệ thống báo độngCó
Hệ thống mã hóa khóa động cơCó

4.7 An toàn chủ động

Hệ thống an toàn Toyota (Toyota Safety Sense)Toyota Safety SenseThế hệ 2 mới nhất
Cảnh báo tiền va chạm (PCS)Có
Cảnh báo chệch làn đường (LDA)Có
Hỗ trợ giữ làn đường (LTA)Có
Điều khiển hành trình chủ động (DRCC)Có
Điều chỉnh đèn chiếu xa tự động (AHB)Có
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)Có
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)Có
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)Có
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)Có
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)Có
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)Có
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp (TPWS)Có
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)Có
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM)Có
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sauCó
Camera 360 độCó
Cảm biến hỗ trợ đỗ xeSauCó
Góc trướcCó
Góc sauCó

4.8 An toàn bị động

Túi khíSố lượng túi khí7
Túi khí người lái & hành khách phía trướcCó
Túi khí bên hông phía trướcCó
Túi khí rèmCó
Túi khí đầu gối người láiCó
Dây đai an toànLoại3 điểm ELR
Bộ căng đai khẩn cấp cho dây đai phía trướcCó

Additional information

Dòng xe

Corolla Cross

Năm sản xuất

2023

Số chỗ ngồi

5 chỗ